Lịch âm 6/2053 - Lịch vạn niên tháng 6 năm 2053

Tháng 6 là tháng thứ 6 của năm Dương lịch 2053. Theo lịch âm năm 2053 thì tháng 6/2053 Dương lịch bắt đầu từ ngày 15 tháng 4 năm Quý Dậu đến ngày 15 tháng 5 năm Quý Dậu.

Tháng 6 dương lịch năm 2053 có 30 ngày, tên tiếng Anh của tháng này là June, tên này có nguồn gốc từ tên của nữ thần Juno trong thần thoại La Mã. Juno là vợ của Jupiter, vị thần tối cao trong thần thoại La Mã, và được coi là nữ thần của hôn nhân và sinh sản. Tên gọi "June" xuất phát từ từ Latin "Junius" mà người La Mã đã sử dụng để chỉ tháng này.

Tổng quan lịch âm Tháng 6 năm 2053

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Đinh Tỵ - Hỏa khí bắt đầu cực thịnh. Đây là thời điểm dễ đạt thành tựu nhưng cũng cần kiểm soát cảm xúc và tránh quyết định nóng vội.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Mang Chủng (gieo trồng vụ hè, mưa nhiều, độ ẩm cao), Hạ Chí (nắng nóng gay gắt, ngày dài đêm ngắn nhất năm)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 3 (Tương Đối Tốt), Ngày 4 (Rất Tốt), Ngày 7 (Tương Đối Tốt), Ngày 8 (Rất Tốt), Ngày 10 (Rất Tốt), Ngày 13 (Rất Tốt), Ngày 18 (Rất Tốt), Ngày 19 (Rất Tốt), Ngày 24 (Tương Đối Tốt), Ngày 25 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 3 , Ngày 4 , Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 18 , Ngày 19 , Ngày 24

Ngày đẹp khai trương: Ngày 3 , Ngày 4 , Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 18 , Ngày 22 , Ngày 24 , Ngày 27 , Ngày 30

Ngày đẹp động thổ: Ngày 3 , Ngày 4 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 18 , Ngày 24

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 3 , Ngày 4 , Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 18 , Ngày 19 , Ngày 22 , Ngày 24 , Ngày 27

Ngày cần tránh: Ngày 5 (Rất Xấu), Ngày 11 (Cực Xấu), Ngày 21 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 6 năm 2053 lịch âm tháng 6 năm 2053 lịch dương tháng 6 năm 2053 tháng 6 năm 2053 6/2053 lich thang 6/2053 lịch vạn niên tháng 6 năm 2053

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2053

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2609
●
2710
●
2811
●
2912
●
3013
●
3114
●
115/4 Mậu Thìn
Ngày Quốc tế Thiếu nhi
Lễ Phật Đản
519 Nhâm Thân
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước
9☆23 Bính Tý
Hội Bà Chúa Xứ
15☆29 Nhâm Ngọ
Ngày của Cha
20☆5 Đinh Hợi
Tết Đoan Ngọ
216 Mậu Tý
Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam
28☆13 Ất Mùi
Ngày Gia đình Việt Nam
116
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2053

Chủ Nhật
1
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 15/4/2053 ( ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
2
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 16/4/2053 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
3
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 17/4/2053 ( ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
4
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 18/4/2053 ( ngày Tân Mùi, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
5
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 19/4/2053 ( ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
6
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 20/4/2053 ( ngày Quý Dậu, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
7
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 21/4/2053 ( ngày Giáp Tuất, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
8
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 22/4/2053 ( ngày Ất Hợi, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
9
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 23/4/2053 ( ngày Bính Tý, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
10
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 24/4/2053 ( ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
11
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 25/4/2053 ( ngày Mậu Dần, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
12
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 26/4/2053 ( ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
13
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 27/4/2053 ( ngày Canh Thìn, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
14
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 28/4/2053 ( ngày Tân Tỵ, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
15
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 29/4/2053 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Đinh Tỵ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
16
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 1/5/2053 ( ngày Quý Mùi, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
17
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 2/5/2053 ( ngày Giáp Thân, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
18
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 3/5/2053 ( ngày Ất Dậu, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
19
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 4/5/2053 ( ngày Bính Tuất, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
20
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 5/5/2053 ( ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
21
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 6/5/2053 ( ngày Mậu Tý, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
22
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 7/5/2053 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
23
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 8/5/2053 ( ngày Canh Dần, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
24
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 9/5/2053 ( ngày Tân Mão, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
25
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 10/5/2053 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
26
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 11/5/2053 ( ngày Quý Tỵ, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
27
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 12/5/2053 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
28
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 13/5/2053 ( ngày Ất Mùi, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
29
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 14/5/2053 ( ngày Bính Thân, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
30
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 15/5/2053 ( ngày Đinh Dậu, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Dậu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 6 năm 2053