Lịch âm 6/2052 - Lịch vạn niên tháng 6 năm 2052

Tháng 6 là tháng thứ 6 của năm Dương lịch 2052. Theo lịch âm năm 2052 thì tháng 6/2052 Dương lịch bắt đầu từ ngày 5 tháng 5 năm Nhâm Thân đến ngày 4 tháng 6 năm Nhâm Thân.

Tháng 6 dương lịch năm 2052 có 30 ngày, tên tiếng Anh của tháng này là June, tên này có nguồn gốc từ tên của nữ thần Juno trong thần thoại La Mã. Juno là vợ của Jupiter, vị thần tối cao trong thần thoại La Mã, và được coi là nữ thần của hôn nhân và sinh sản. Tên gọi "June" xuất phát từ từ Latin "Junius" mà người La Mã đã sử dụng để chỉ tháng này.

Tổng quan lịch âm Tháng 6 năm 2052

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Bính Ngọ - Hỏa cực thịnh. Tượng trưng cho thành công, danh tiếng và sự công nhận từ cộng đồng.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 9

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Mang Chủng (gieo trồng vụ hè, mưa nhiều, độ ẩm cao), Hạ Chí (nắng nóng gay gắt, ngày dài đêm ngắn nhất năm)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 4 (Tương Đối Tốt), Ngày 5 (Rất Tốt), Ngày 10 (Tương Đối Tốt), Ngày 11 (Tương Đối Tốt), Ngày 17 (Rất Tốt), Ngày 23 (Rất Tốt), Ngày 28 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 5 , Ngày 11 , Ngày 17 , Ngày 23

Ngày đẹp khai trương: Ngày 5 , Ngày 8 , Ngày 11 , Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 20 , Ngày 23 , Ngày 28

Ngày đẹp động thổ: Ngày 5 , Ngày 13 , Ngày 17 , Ngày 23

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 5 , Ngày 8 , Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 17 , Ngày 20 , Ngày 23 , Ngày 28

Ngày cần tránh: Ngày 2 (Cực Xấu), Ngày 14 (Rất Xấu), Ngày 26 (Rất Xấu), Ngày 27 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 6 năm 2052 lịch âm tháng 6 năm 2052 lịch dương tháng 6 năm 2052 tháng 6 năm 2052 6/2052 lich thang 6/2052 lịch vạn niên tháng 6 năm 2052

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2052

Thứ Bảy
1
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 5/5/2052 ( ngày Quý Hợi, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
2
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 6/5/2052 ( ngày Giáp Tý, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
3
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 7/5/2052 ( ngày Ất Sửu, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
4
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 8/5/2052 ( ngày Bính Dần, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
5
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 9/5/2052 ( ngày Đinh Mão, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
6
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 10/5/2052 ( ngày Mậu Thìn, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
7
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 11/5/2052 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
8
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 12/5/2052 ( ngày Canh Ngọ, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
9
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 13/5/2052 ( ngày Tân Mùi, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
10
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 14/5/2052 ( ngày Nhâm Thân, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
11
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 15/5/2052 ( ngày Quý Dậu, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
12
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 16/5/2052 ( ngày Giáp Tuất, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
13
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 17/5/2052 ( ngày Ất Hợi, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
14
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 18/5/2052 ( ngày Bính Tý, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
15
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 19/5/2052 ( ngày Đinh Sửu, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
16
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 20/5/2052 ( ngày Mậu Dần, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
17
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 21/5/2052 ( ngày Kỷ Mão, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
18
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 22/5/2052 ( ngày Canh Thìn, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
19
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 23/5/2052 ( ngày Tân Tỵ, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
20
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 24/5/2052 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
21
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 25/5/2052 ( ngày Quý Mùi, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
22
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 26/5/2052 ( ngày Giáp Thân, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
23
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 27/5/2052 ( ngày Ất Dậu, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
24
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 28/5/2052 ( ngày Bính Tuất, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
25
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 29/5/2052 ( ngày Đinh Hợi, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
26
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 30/5/2052 ( ngày Mậu Tý, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
27
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 1/6/2052 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
28
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 2/6/2052 ( ngày Canh Dần, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
29
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 3/6/2052 ( ngày Tân Mão, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
30
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 4/6/2052 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Đinh Mùi, năm Nhâm Thân )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 6 năm 2052