Lịch âm 7/2049 - Lịch vạn niên tháng 7 năm 2049

Tháng 7 là tháng thứ 7 của năm Dương lịch 2049. Theo lịch âm năm 2049 thì tháng 7/2049 Dương lịch bắt đầu từ ngày 2 tháng 6 năm Kỷ Tỵ đến ngày 2 tháng 7 năm Kỷ Tỵ.

Tháng 7 dương lịch năm 2049 có 31 ngày, tháng này tên tiếng Anh gọi là July, tên này có nguồn gốc từ tên của Julius Caesar, một trong những nhà lãnh đạo nổi bật nhất của La Mã cổ đại. Tháng 7 trước đây được gọi là "Quintilis" nghĩa là tháng thứ năm trong tiếng Latin, nhưng sau khi Caesar qua đời, tháng này được đổi tên thành "Julius" để tưởng nhớ ông. Tháng Bảy thường được biết đến với thời tiết nóng bức giữa mùa hè.

Tổng quan lịch âm Tháng 7 năm 2049

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Tân Mùi - Âm Kim kết hợp Thổ. Thời điểm thuận lợi cho quản lý tài chính, tiết kiệm và tối ưu hóa nguồn lực hiện có.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Tiểu Thử (nắng nóng tăng dần, mưa giông xuất hiện nhiều), Đại Thử (thời tiết nóng nhất năm, oi bức kéo dài)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 3 (Rất Tốt), Ngày 5 (Tương Đối Tốt), Ngày 8 (Tương Đối Tốt), Ngày 11 (Tương Đối Tốt), Ngày 14 (Tương Đối Tốt), Ngày 15 (Cực Tốt), Ngày 17 (Tương Đối Tốt), Ngày 23 (Rất Tốt), Ngày 27 (Cực Tốt), Ngày 29 (Cực Tốt), Ngày 31 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 3 , Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 15 , Ngày 27 , Ngày 29 , Ngày 31

Ngày đẹp khai trương: Ngày 3 , Ngày 8 , Ngày 11 , Ngày 15 , Ngày 23 , Ngày 27 , Ngày 29 , Ngày 31

Ngày đẹp động thổ: Ngày 15 , Ngày 27 , Ngày 29

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 3 , Ngày 11 , Ngày 15 , Ngày 23 , Ngày 27 , Ngày 29 , Ngày 31

Ngày cần tránh: Ngày 4 (Rất Xấu), Ngày 12 (Cực Xấu), Ngày 13 (Rất Xấu), Ngày 16 (Cực Xấu), Ngày 24 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 7 năm 2049 lịch âm tháng 7 năm 2049 lịch dương tháng 7 năm 2049 tháng 7 năm 2049 7/2049 lich thang 7/2049 lịch vạn niên tháng 7 năm 2049

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2049

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2829
●
2930
●
3001
●
1☆2/6 Đinh Sửu
Ngày Bảo hiểm Y tế Việt Nam
23 Mậu Dần
Đổi quốc hiệu từ Việt Nam dân chủ cộng hòa thành Cộng hòa XHCN Việt Nam
11☆12 Đinh Hợi
Ngày dân số thế giới
15☆16 Tân Mão
Ngày Truyền thống Lực lượng Thanh niên xung phong Việt Nam
17☆18 Quý Tỵ
Ngày bảo tàng lịch sử quân sự Việt Nam
27☆28 Quý Mão
Ngày Thương binh Liệt sĩ
28☆29 Giáp Thìn
Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2049

Thứ Năm
1
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 2/6/2049 ( ngày Đinh Sửu, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
2
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 3/6/2049 ( ngày Mậu Dần, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
3
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 4/6/2049 ( ngày Kỷ Mão, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
4
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 5/6/2049 ( ngày Canh Thìn, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
5
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 6/6/2049 ( ngày Tân Tỵ, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
6
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 7/6/2049 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
7
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 8/6/2049 ( ngày Quý Mùi, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
8
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 9/6/2049 ( ngày Giáp Thân, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
9
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 10/6/2049 ( ngày Ất Dậu, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
10
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 11/6/2049 ( ngày Bính Tuất, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
11
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 12/6/2049 ( ngày Đinh Hợi, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
12
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 13/6/2049 ( ngày Mậu Tý, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
13
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 14/6/2049 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
14
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 15/6/2049 ( ngày Canh Dần, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
15
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 16/6/2049 ( ngày Tân Mão, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
16
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 17/6/2049 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
17
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 18/6/2049 ( ngày Quý Tỵ, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
18
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 19/6/2049 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
19
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 20/6/2049 ( ngày Ất Mùi, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
20
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 21/6/2049 ( ngày Bính Thân, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
21
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 22/6/2049 ( ngày Đinh Dậu, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
22
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 23/6/2049 ( ngày Mậu Tuất, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
23
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 24/6/2049 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
24
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 25/6/2049 ( ngày Canh Tý, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
25
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 26/6/2049 ( ngày Tân Sửu, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
26
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 27/6/2049 ( ngày Nhâm Dần, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
27
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 28/6/2049 ( ngày Quý Mão, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
28
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 29/6/2049 ( ngày Giáp Thìn, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
29
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 30/6/2049 ( ngày Ất Tỵ, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
30
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 1/7/2049 ( ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
31
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 2/7/2049 ( ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 7 năm 2049