Lịch âm 8/2043 - Lịch vạn niên tháng 8 năm 2043

Tháng 8 là tháng thứ 8 của năm Dương lịch 2043. Theo lịch âm năm 2043 thì tháng 8/2043 Dương lịch bắt đầu từ ngày 26 tháng 6 năm Quý Hợi đến ngày 27 tháng 7 năm Quý Hợi.

Tháng 8 dương lịch năm 2043 có 31 ngày, tháng Tám có tên gọi tiếng Anh là August, tên này có nguồn gốc từ tên gọi Latin Sextilis (từ chữ sextus, “sixth”), nghĩa là "tháng thứ sáu". Vào năm 8 trước Công nguyên, tháng này được đổi tên thành August để vinh danh Augustus Caesar, hoàng đế đầu tiên của Đế chế La Mã. Tháng 8 kỷ niệm nhiều sự kiện lịch sử quan trọng của đất nước.

Tổng quan lịch âm Tháng 8 năm 2043

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Kỷ Mùi - Thổ khí ổn định sau giai đoạn Hỏa vượng. Thuận lợi cho tích lũy tài sản, củng cố nền tảng và hoàn thiện các kế hoạch dang dở.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Lập Thu (mùa thu bắt đầu, khí trời dần dễ chịu hơn), Xử Thử (cái nóng mùa hè suy giảm, thu sang rõ nét)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 4 (Rất Tốt), Ngày 5 (Cực Tốt), Ngày 6 (Rất Tốt), Ngày 11 (Rất Tốt), Ngày 13 (Rất Tốt), Ngày 17 (Cực Tốt), Ngày 20 (Tương Đối Tốt), Ngày 25 (Cực Tốt), Ngày 27 (Tương Đối Tốt), Ngày 29 (Tương Đối Tốt), Ngày 30 (Cực Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 4 , Ngày 5 , Ngày 6 , Ngày 11 , Ngày 13 , Ngày 17 , Ngày 25 , Ngày 30

Ngày đẹp khai trương: Ngày 4 , Ngày 5 , Ngày 6 , Ngày 11 , Ngày 13 , Ngày 17 , Ngày 19 , Ngày 23 , Ngày 25 , Ngày 29 , Ngày 30

Ngày đẹp động thổ: Ngày 4 , Ngày 5 , Ngày 6 , Ngày 11 , Ngày 13 , Ngày 17 , Ngày 23 , Ngày 25 , Ngày 29 , Ngày 30

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 4 , Ngày 5 , Ngày 6 , Ngày 11 , Ngày 13 , Ngày 17 , Ngày 23 , Ngày 25 , Ngày 29 , Ngày 30

Ngày cần tránh: Ngày 2 (Rất Xấu), Ngày 10 (Cực Xấu), Ngày 12 (Rất Xấu), Ngày 16 (Rất Xấu), Ngày 22 (Cực Xấu), Ngày 24 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 8 năm 2043 lịch âm tháng 8 năm 2043 lịch dương tháng 8 năm 2043 tháng 8 năm 2043 8/2043 lich thang 8/2043 lịch vạn niên tháng 8 năm 2043

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2043

Thứ Bảy
1
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 26/6/2043 ( ngày Bính Tý, tháng Kỷ Mùi, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
2
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 27/6/2043 ( ngày Đinh Sửu, tháng Kỷ Mùi, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
3
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 28/6/2043 ( ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Mùi, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
4
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 29/6/2043 ( ngày Kỷ Mão, tháng Kỷ Mùi, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
5
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 1/7/2043 ( ngày Canh Thìn, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
6
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 2/7/2043 ( ngày Tân Tỵ, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
7
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 3/7/2043 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
8
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 4/7/2043 ( ngày Quý Mùi, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
9
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 5/7/2043 ( ngày Giáp Thân, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
10
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 6/7/2043 ( ngày Ất Dậu, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
11
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 7/7/2043 ( ngày Bính Tuất, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
12
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 8/7/2043 ( ngày Đinh Hợi, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
13
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 9/7/2043 ( ngày Mậu Tý, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
14
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 10/7/2043 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
15
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 11/7/2043 ( ngày Canh Dần, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
16
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 12/7/2043 ( ngày Tân Mão, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
17
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 13/7/2043 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
18
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 14/7/2043 ( ngày Quý Tỵ, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
19
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 15/7/2043 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
20
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 16/7/2043 ( ngày Ất Mùi, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
21
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 17/7/2043 ( ngày Bính Thân, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
22
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 18/7/2043 ( ngày Đinh Dậu, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Lập thu
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
23
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 19/7/2043 ( ngày Mậu Tuất, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
24
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 20/7/2043 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
25
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 21/7/2043 ( ngày Canh Tý, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
26
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 22/7/2043 ( ngày Tân Sửu, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
27
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 23/7/2043 ( ngày Nhâm Dần, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
28
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 24/7/2043 ( ngày Quý Mão, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
29
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 25/7/2043 ( ngày Giáp Thìn, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
30
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 26/7/2043 ( ngày Ất Tỵ, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
31
Tháng 8

Âm Lịch: Ngày 27/7/2043 ( ngày Bính Ngọ, tháng Canh Thân, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 8 năm 2043