Lịch âm 10/2043 - Lịch vạn niên tháng 10 năm 2043

Tháng 10 là tháng thứ 10 của năm Dương lịch 2043. Theo lịch âm năm 2043 thì tháng 10/2043 Dương lịch bắt đầu từ ngày 29 tháng 8 năm Quý Hợi đến ngày 29 tháng 9 năm Quý Hợi.

Tháng 10 dương lịch năm 2043 có tổng cộng 31 ngày , tháng này còn gọi là tháng Mười, tên tiếng Anh là October. Tên gọi này xuất phát từ từ Latin "octo" có nghĩa là tháng thứ "tám" trong lịch cổ đại của người La Mã, khi năm chỉ có 10 tháng. Ngoài ra, tháng 10 còn có nhiều ngày lễ khác liên quan đến các lĩnh vực như môi trường, y tế, và văn hóa.

Tổng quan lịch âm Tháng 10 năm 2043

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Tân Dậu - Kim vượng, tượng trưng cho sự tinh gọn và chính xác. Thuận lợi cho các lĩnh vực tài chính, kỹ thuật và quản lý.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Hàn Lộ (sương lạnh xuất hiện, tiết trời mát mẻ hơn), Sương Giáng (sương đậm dần, nhiệt độ giảm, báo hiệu đầu đông)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 4 (Tương Đối Tốt), Ngày 5 (Rất Tốt), Ngày 8 (Tương Đối Tốt), Ngày 11 (Tương Đối Tốt), Ngày 14 (Tương Đối Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 20 (Tương Đối Tốt), Ngày 23 (Tương Đối Tốt), Ngày 25 (Tương Đối Tốt), Ngày 27 (Tương Đối Tốt), Ngày 29 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 5 , Ngày 29

Ngày đẹp khai trương: Ngày 5 , Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 25 , Ngày 29

Ngày đẹp động thổ: Ngày 2 , Ngày 5 , Ngày 11 , Ngày 23 , Ngày 25 , Ngày 29

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 5 , Ngày 14 , Ngày 25 , Ngày 29

Ngày cần tránh: Ngày 12 (Rất Xấu), Ngày 13 (Rất Xấu), Ngày 19 (Rất Xấu), Ngày 22 (Rất Xấu), Ngày 31 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 10 năm 2043 lịch âm tháng 10 năm 2043 lịch dương tháng 10 năm 2043 tháng 10 năm 2043 10/2043 lich thang 10/2043 lịch vạn niên tháng 10 năm 2043

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2043

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2826
●
2927
●
3028
●
1☆29/8 Đinh Sửu
Ngày quốc tế người cao tuổi
2☆30 Mậu Dần
Ngày Khuyến học Việt Nam
10☆8 Bính Tuất
Ngày giải phóng thủ đô
11☆9 Đinh Hợi
Tết Trùng Cửu
13☆11 Kỷ Sửu
Ngày doanh nhân Việt Nam
1412 Canh Dần
Ngày thành lập Hội Nông dân Việt Nam
1513 Tân Mão
Ngày truyền thống Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam
2018 Bính Thân
Ngày Phụ nữ Việt Nam
31☆29 Đinh Mùi
Ngày lễ hoá trang Hallowen

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2043

Thứ Năm
1
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 29/8/2043 ( ngày Đinh Sửu, tháng Tân Dậu, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
2
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 30/8/2043 ( ngày Mậu Dần, tháng Tân Dậu, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
3
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 1/9/2043 ( ngày Kỷ Mão, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
4
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 2/9/2043 ( ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
5
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 3/9/2043 ( ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
6
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 4/9/2043 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
7
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 5/9/2043 ( ngày Quý Mùi, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
8
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 6/9/2043 ( ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
9
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 7/9/2043 ( ngày Ất Dậu, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
10
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 8/9/2043 ( ngày Bính Tuất, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
11
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 9/9/2043 ( ngày Đinh Hợi, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
12
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 10/9/2043 ( ngày Mậu Tý, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
13
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 11/9/2043 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
14
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 12/9/2043 ( ngày Canh Dần, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
15
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 13/9/2043 ( ngày Tân Mão, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
16
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 14/9/2043 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
17
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 15/9/2043 ( ngày Quý Tỵ, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
18
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 16/9/2043 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
19
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 17/9/2043 ( ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
20
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 18/9/2043 ( ngày Bính Thân, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
21
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 19/9/2043 ( ngày Đinh Dậu, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
22
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 20/9/2043 ( ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Hàn lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
23
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 21/9/2043 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
24
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 22/9/2043 ( ngày Canh Tý, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
25
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 23/9/2043 ( ngày Tân Sửu, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
26
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 24/9/2043 ( ngày Nhâm Dần, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
27
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 25/9/2043 ( ngày Quý Mão, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
28
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 26/9/2043 ( ngày Giáp Thìn, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
29
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 27/9/2043 ( ngày Ất Tỵ, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
30
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 28/9/2043 ( ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
31
Tháng 10

Âm Lịch: Ngày 29/9/2043 ( ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Hợi )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 10 năm 2043