Lịch âm 1/2038 - Lịch vạn niên tháng 1 năm 2038

Tháng 1 là tháng khởi đầu của năm Dương lịch 2038. Theo lịch âm năm 2038 thì tháng 1/2038 Dương lịch bắt đầu từ ngày 26 tháng 11 năm Đinh Tỵ đến ngày 27 tháng 12 năm Đinh Tỵ.

Tháng 1 Dương lịch, là tháng đầu tiên trong năm theo lịch Gregorian, tháng 1/2038 có 31 ngày. Tháng Một trong tiếng Anh viết là January, nó được bắt nguồn từ tiếng Latin Ianuaris, từ này có nguồn gốc từ chữ ianua (nghĩa là “door”), và có liên hệ với vị thần hai đầu Janus, một vị thần bảo hộ chuyên đứng giữ cửa. Đây là tháng đánh dấu sự khởi đầu của năm mới với Tết Dương lịch 2038 và mang nhiều ý nghĩa văn hóa đặc biệt của nhiều nước trên thế giới. Đây là dịp để mọi người sum họp gia đình và ăn mừng những khởi đầu mới.

Tổng quan lịch âm Tháng 1 năm 2038

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Nhâm Tý - Thủy vượng. Tháng của trí tuệ, giao tiếp và những cơ hội mở rộng tầm nhìn.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 9

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Tiểu Hàn (rét đậm, gió lạnh mạnh, thời tiết khô hanh), Đại Hàn (lạnh nhất năm, nhiều nơi xuất hiện sương giá)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 10 (Rất Tốt), Ngày 13 (Tương Đối Tốt), Ngày 14 (Cực Tốt), Ngày 16 (Tương Đối Tốt), Ngày 22 (Tương Đối Tốt), Ngày 26 (Cực Tốt), Ngày 28 (Cực Tốt), Ngày 31 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 10 , Ngày 14 , Ngày 26 , Ngày 28

Ngày đẹp khai trương: Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 14 , Ngày 16 , Ngày 25 , Ngày 26 , Ngày 28

Ngày đẹp động thổ: Ngày 13 , Ngày 14 , Ngày 26 , Ngày 28

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 14 , Ngày 16 , Ngày 26 , Ngày 28

Ngày cần tránh: Ngày 1 (Rất Xấu), Ngày 11 (Rất Xấu), Ngày 12 (Cực Xấu), Ngày 15 (Cực Xấu), Ngày 21 (Rất Xấu), Ngày 27 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 1 năm 2038 lịch âm tháng 1 năm 2038 lịch dương tháng 1 năm 2038 tháng 1 năm 2038 1/2038 lich thang 1/2038 lịch vạn niên tháng 1 năm 2038

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2038

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2822
●
2923
●
3024
●
3125
●
1☆26/11 Mậu Dần
Tết Dương Lịch
6☆2 Quý Mùi
Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa
73 Giáp Thân
Chiến thắng biên giới Tây Nam chống quân xâm lược
9☆5 Bính Tuất
Ngày Truyền Thống Học sinh, Sinh viên Việt Nam
117 Mậu Tý
Ngày Việt Nam gia nhập WTO
139 Canh Dần
Ngày Khởi nghĩa Đô Lương
16☆12 Quý Tỵ
Ngày giỗ Tổ ngành may
27☆23 Giáp Thìn
Ngày ký hiệp định Paris chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam
Ngày Đưa Ông Táo Về Trời

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2038

Thứ Sáu
1
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 26/11/2037 ( ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Tý, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
2
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 27/11/2037 ( ngày Kỷ Mão, tháng Nhâm Tý, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
3
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 28/11/2037 ( ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Tý, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
4
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 29/11/2037 ( ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Tý, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
5
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 1/12/2037 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
6
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 2/12/2037 ( ngày Quý Mùi, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
7
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 3/12/2037 ( ngày Giáp Thân, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
8
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 4/12/2037 ( ngày Ất Dậu, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
9
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 5/12/2037 ( ngày Bính Tuất, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
10
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 6/12/2037 ( ngày Đinh Hợi, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
11
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 7/12/2037 ( ngày Mậu Tý, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
12
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 8/12/2037 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
13
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 9/12/2037 ( ngày Canh Dần, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
14
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 10/12/2037 ( ngày Tân Mão, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
15
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 11/12/2037 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
16
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 12/12/2037 ( ngày Quý Tỵ, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
17
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 13/12/2037 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
18
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 14/12/2037 ( ngày Ất Mùi, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
19
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 15/12/2037 ( ngày Bính Thân, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Tiểu hàn
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
20
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 16/12/2037 ( ngày Đinh Dậu, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
21
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 17/12/2037 ( ngày Mậu Tuất, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
22
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 18/12/2037 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
23
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 19/12/2037 ( ngày Canh Tý, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
24
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 20/12/2037 ( ngày Tân Sửu, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
25
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 21/12/2037 ( ngày Nhâm Dần, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
26
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 22/12/2037 ( ngày Quý Mão, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
27
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 23/12/2037 ( ngày Giáp Thìn, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
28
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 24/12/2037 ( ngày Ất Tỵ, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
29
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 25/12/2037 ( ngày Bính Ngọ, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
30
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 26/12/2037 ( ngày Đinh Mùi, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
31
Tháng 1

Âm Lịch: Ngày 27/12/2037 ( ngày Mậu Thân, tháng Quý Sửu, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 1 năm 2038