Lịch âm 2/2037 - Lịch vạn niên tháng 2 năm 2037

Tháng 2 là tháng thứ 2 của năm Dương lịch 2037. Theo lịch âm năm 2037 thì tháng 2/2037 Dương lịch bắt đầu từ ngày 17 tháng 12 năm Bính Thìn đến ngày 14 tháng 1 năm Đinh Tỵ.

Tháng 2/2037 có 28 ngày. Tên gọi tháng 2 trong tiếng Anh là February, bắt nguồn từ tiếng Latin "Februarius" có liên quan đến lễ hội Februalia, một lễ hội tẩy uế diễn ra vào tháng này. Đây là tháng ngắn nhất trong năm với 28 ngày trong các năm thông thường và 29 ngày trong các năm nhuận. Dịp nghỉ lễ Tết Nguyên Đán thường rơi vào tháng này.

Tổng quan lịch âm Tháng 2 năm 2037

Số ngày trong tháng này: 28

Tên tháng này: Tân Sửu - Kim kết hợp Thổ. Tượng trưng cho sự bền bỉ, kiên định và tích lũy thành quả lâu dài.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Lập Xuân (khởi đầu mùa xuân, vạn vật đâm chồi), Vũ Thủy (mưa xuân tăng dần, độ ẩm không khí cao)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 2 (Rất Tốt), Ngày 5 (Tương Đối Tốt), Ngày 7 (Tương Đối Tốt), Ngày 8 (Rất Tốt), Ngày 12 (Cực Tốt), Ngày 16 (Rất Tốt), Ngày 19 (Rất Tốt), Ngày 21 (Rất Tốt), Ngày 23 (Tương Đối Tốt), Ngày 28 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 2 , Ngày 4 , Ngày 5 , Ngày 7 , Ngày 8 , Ngày 12 , Ngày 16 , Ngày 19 , Ngày 21

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 5 , Ngày 7 , Ngày 8 , Ngày 12 , Ngày 16 , Ngày 19 , Ngày 21

Ngày đẹp động thổ: Ngày 2 , Ngày 4 , Ngày 7 , Ngày 8 , Ngày 12 , Ngày 16 , Ngày 19 , Ngày 28

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 2 , Ngày 5 , Ngày 7 , Ngày 8 , Ngày 12 , Ngày 16 , Ngày 19 , Ngày 21

Ngày cần tránh: Ngày 1 (Cực Xấu), Ngày 6 (Rất Xấu), Ngày 10 (Rất Xấu), Ngày 13 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 2 năm 2037 lịch âm tháng 2 năm 2037 lịch dương tháng 2 năm 2037 tháng 2 năm 2037 2/2037 lich thang 2/2037 lịch vạn niên tháng 2 năm 2037

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2037

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2611
●
2712
●
2813
●
2914
●
3015
●
3116
●
319 Bính Ngọ
Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
7☆23 Canh Tuất
Ngày Đưa Ông Táo Về Trời
14☆30 Đinh Tỵ
Ngày lễ Tình yêu Valentine
15☆1/1 Mậu Ngọ
Tết Nguyên Đán
18☆4 Tân Dậu
Hội Xuân Núi Bà Đen
195 Nhâm Tuất
Hội Đống Đa
20☆6 Quý Hợi
Hội Chùa Hương - Hội Gióng Sóc Sơn
22☆8 Ất Sửu
Hội Chùa Đậu
27☆13 Canh Ngọ
Ngày Thầy thuốc Việt Nam
Hội Lim
115
●
216
●
317
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2037

Chủ Nhật
1
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 17/12/2036 ( ngày Giáp Thìn, tháng Tân Sửu, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
2
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 18/12/2036 ( ngày Ất Tỵ, tháng Tân Sửu, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Đại hàn
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
3
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 19/12/2036 ( ngày Bính Ngọ, tháng Tân Sửu, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
4
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 20/12/2036 ( ngày Đinh Mùi, tháng Tân Sửu, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
5
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 21/12/2036 ( ngày Mậu Thân, tháng Tân Sửu, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
6
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 22/12/2036 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Tân Sửu, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
7
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 23/12/2036 ( ngày Canh Tuất, tháng Tân Sửu, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
8
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 24/12/2036 ( ngày Tân Hợi, tháng Tân Sửu, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
9
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 25/12/2036 ( ngày Nhâm Tý, tháng Tân Sửu, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
10
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 26/12/2036 ( ngày Quý Sửu, tháng Tân Sửu, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
11
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 27/12/2036 ( ngày Giáp Dần, tháng Tân Sửu, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
12
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 28/12/2036 ( ngày Ất Mão, tháng Tân Sửu, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
13
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 29/12/2036 ( ngày Bính Thìn, tháng Tân Sửu, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
14
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 30/12/2036 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Tân Sửu, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
15
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 1/1/2037 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
16
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 2/1/2037 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
17
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 3/1/2037 ( ngày Canh Thân, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Lập xuân
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
18
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 4/1/2037 ( ngày Tân Dậu, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
19
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 5/1/2037 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
20
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 6/1/2037 ( ngày Quý Hợi, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
21
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 7/1/2037 ( ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
22
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 8/1/2037 ( ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
23
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 9/1/2037 ( ngày Bính Dần, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
24
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 10/1/2037 ( ngày Đinh Mão, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
25
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 11/1/2037 ( ngày Mậu Thìn, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
26
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 12/1/2037 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
27
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 13/1/2037 ( ngày Canh Ngọ, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
28
Tháng 2

Âm Lịch: Ngày 14/1/2037 ( ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Tỵ )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Vũ thủy
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 2 năm 2037