Lịch âm 12/2036 - Lịch vạn niên tháng 12 năm 2036

Tháng 12 là tháng cuối cùng của năm Dương lịch 2036. Theo lịch âm năm 2036 thì tháng 12/2036 Dương lịch bắt đầu từ ngày 14 tháng 10 năm Bính Thìn đến ngày 15 tháng 11 năm Bính Thìn.

Tháng 12 dương lịch, hay còn gọi là tháng Mười Hai, tiếng Anh gọi là December. Tên gọi này xuất phát từ từ Latin "decem" có nghĩa là "mười" vì tháng 12 từng là tháng thứ mười trong lịch La Mã cổ đại, khi năm chỉ có 10 tháng. Tháng 12 năm 2036 có tổng cộng 31 ngày. Tháng 12 thường đánh dấu sự chuyển giao sang mùa đông ở Việt Nam và một số nước ở phía Bắc bán cầu. Với người Công Giáo trên toàn thế giới đây là tháng có ngày lễ lớn nhất trong năm, lễ Giáng Sinh (25/12/2036).

Tổng quan lịch âm Tháng 12 năm 2036

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Kỷ Hợi - Thổ gặp Thủy. Thích hợp hoạch định tài chính và chuẩn bị cho những thay đổi sắp tới.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 9

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Đại Tuyết (rét sâu, không khí lạnh tăng cường mạnh), Đông Chí (đêm dài nhất, báo hiệu chuyển sang chu kỳ mới của dương khí)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 2 (Tương Đối Tốt), Ngày 3 (Rất Tốt), Ngày 6 (Tương Đối Tốt), Ngày 9 (Cực Tốt), Ngày 12 (Tương Đối Tốt), Ngày 13 (Tương Đối Tốt), Ngày 15 (Cực Tốt), Ngày 19 (Rất Tốt), Ngày 24 (Tương Đối Tốt), Ngày 25 (Tương Đối Tốt), Ngày 31 (Cực Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 3 , Ngày 9 , Ngày 15 , Ngày 19 , Ngày 23 , Ngày 31

Ngày đẹp khai trương: Ngày 3 , Ngày 9 , Ngày 11 , Ngày 12 , Ngày 15 , Ngày 19 , Ngày 23 , Ngày 31

Ngày đẹp động thổ: Ngày 3 , Ngày 9 , Ngày 12 , Ngày 15 , Ngày 19 , Ngày 24 , Ngày 31

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 3 , Ngày 9 , Ngày 12 , Ngày 15 , Ngày 19 , Ngày 23 , Ngày 31

Ngày cần tránh: Ngày 7 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 12 năm 2036 lịch âm tháng 12 năm 2036 lịch dương tháng 12 năm 2036 tháng 12 năm 2036 12/2036 lich thang 12/2036 lịch vạn niên tháng 12 năm 2036

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2036

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
114/10 Nhâm Dần
Ngày thế giới phòng chống AIDS
2☆15 Quý Mão
Tết cơm mới
6☆19 Đinh Mùi
Ngày Thành lập Hội Cựu Chiến binh Việt Nam
11☆24 Nhâm Tý
Ngày sinh của Đại danh y Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác
12☆25 Quý Sửu
Lễ hội mua sắm Shuangshier
19☆3 Canh Thân
Ngày toàn quốc kháng chiến
20☆4 Tân Dậu
Ngày Thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam
22☆6 Quý Hợi
Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25☆9 Bính Dần
Lễ Giáng Sinh

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2036

Thứ Hai
1
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 14/10/2036 ( ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
2
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 15/10/2036 ( ngày Quý Mão, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
3
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 16/10/2036 ( ngày Giáp Thìn, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
4
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 17/10/2036 ( ngày Ất Tỵ, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
5
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 18/10/2036 ( ngày Bính Ngọ, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
6
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 19/10/2036 ( ngày Đinh Mùi, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
7
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 20/10/2036 ( ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
8
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 21/10/2036 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
9
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 22/10/2036 ( ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
10
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 23/10/2036 ( ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
11
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 24/10/2036 ( ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
12
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 25/10/2036 ( ngày Quý Sửu, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
13
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 26/10/2036 ( ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
14
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 27/10/2036 ( ngày Ất Mão, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
15
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 28/10/2036 ( ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
16
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 29/10/2036 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
17
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 1/11/2036 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Canh Tý, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
18
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 2/11/2036 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Canh Tý, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
19
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 3/11/2036 ( ngày Canh Thân, tháng Canh Tý, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
20
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 4/11/2036 ( ngày Tân Dậu, tháng Canh Tý, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
21
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 5/11/2036 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Canh Tý, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
22
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 6/11/2036 ( ngày Quý Hợi, tháng Canh Tý, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
23
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 7/11/2036 ( ngày Giáp Tý, tháng Canh Tý, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
24
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 8/11/2036 ( ngày Ất Sửu, tháng Canh Tý, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
25
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 9/11/2036 ( ngày Bính Dần, tháng Canh Tý, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
26
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 10/11/2036 ( ngày Đinh Mão, tháng Canh Tý, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
27
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 11/11/2036 ( ngày Mậu Thìn, tháng Canh Tý, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
28
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 12/11/2036 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Canh Tý, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
29
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 13/11/2036 ( ngày Canh Ngọ, tháng Canh Tý, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
30
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 14/11/2036 ( ngày Tân Mùi, tháng Canh Tý, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
31
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 15/11/2036 ( ngày Nhâm Thân, tháng Canh Tý, năm Bính Thìn )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 12 năm 2036