Lịch âm 12/2035 - Lịch vạn niên tháng 12 năm 2035

Tháng 12 là tháng cuối cùng của năm Dương lịch 2035. Theo lịch âm năm 2035 thì tháng 12/2035 Dương lịch bắt đầu từ ngày 2 tháng 11 năm Ất Mão đến ngày 3 tháng 12 năm Ất Mão.

Tháng 12 dương lịch, hay còn gọi là tháng Mười Hai, tiếng Anh gọi là December. Tên gọi này xuất phát từ từ Latin "decem" có nghĩa là "mười" vì tháng 12 từng là tháng thứ mười trong lịch La Mã cổ đại, khi năm chỉ có 10 tháng. Tháng 12 năm 2035 có tổng cộng 31 ngày. Tháng 12 thường đánh dấu sự chuyển giao sang mùa đông ở Việt Nam và một số nước ở phía Bắc bán cầu. Với người Công Giáo trên toàn thế giới đây là tháng có ngày lễ lớn nhất trong năm, lễ Giáng Sinh (25/12/2035).

Tổng quan lịch âm Tháng 12 năm 2035

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Mậu Tý - Thổ gặp Thủy. Tháng thích hợp cho quản lý tài chính và xây dựng kế hoạch dài hạn.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Đại Tuyết (rét sâu, không khí lạnh tăng cường mạnh), Đông Chí (đêm dài nhất, báo hiệu chuyển sang chu kỳ mới của dương khí)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Tương Đối Tốt), Ngày 2 (Rất Tốt), Ngày 6 (Rất Tốt), Ngày 13 (Rất Tốt), Ngày 14 (Tương Đối Tốt), Ngày 17 (Tương Đối Tốt), Ngày 18 (Tương Đối Tốt), Ngày 25 (Rất Tốt), Ngày 26 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 13 , Ngày 17 , Ngày 25

Ngày đẹp khai trương: Ngày 2 , Ngày 5 , Ngày 6 , Ngày 13 , Ngày 14 , Ngày 17 , Ngày 25 , Ngày 26

Ngày đẹp động thổ: Ngày 6 , Ngày 13 , Ngày 18 , Ngày 25

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 2 , Ngày 6 , Ngày 13 , Ngày 14 , Ngày 17 , Ngày 25 , Ngày 26

Ngày cần tránh: Ngày 3 (Cực Xấu), Ngày 23 (Rất Xấu), Ngày 28 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 12 năm 2035 lịch âm tháng 12 năm 2035 lịch dương tháng 12 năm 2035 tháng 12 năm 2035 12/2035 lich thang 12/2035 lịch vạn niên tháng 12 năm 2035

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2035

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2627
●
2728
●
2829
●
2930
●
3001
●
1☆2/11 Bính Thân
Ngày thế giới phòng chống AIDS
6☆7 Tân Sửu
Ngày Thành lập Hội Cựu Chiến binh Việt Nam
1112 Bính Ngọ
Ngày sinh của Đại danh y Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác
12☆13 Đinh Mùi
Lễ hội mua sắm Shuangshier
19☆20 Giáp Dần
Ngày toàn quốc kháng chiến
20☆21 Ất Mão
Ngày Thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam
22☆23 Đinh Tỵ
Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25☆26 Canh Thân
Lễ Giáng Sinh

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2035

Thứ Bảy
1
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 2/11/2035 ( ngày Bính Thân, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
2
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 3/11/2035 ( ngày Đinh Dậu, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
3
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 4/11/2035 ( ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
4
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 5/11/2035 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
5
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 6/11/2035 ( ngày Canh Tý, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
6
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 7/11/2035 ( ngày Tân Sửu, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
7
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 8/11/2035 ( ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
8
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 9/11/2035 ( ngày Quý Mão, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
9
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 10/11/2035 ( ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
10
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 11/11/2035 ( ngày Ất Tỵ, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
11
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 12/11/2035 ( ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
12
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 13/11/2035 ( ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
13
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 14/11/2035 ( ngày Mậu Thân, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
14
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 15/11/2035 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
15
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 16/11/2035 ( ngày Canh Tuất, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
16
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 17/11/2035 ( ngày Tân Hợi, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
17
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 18/11/2035 ( ngày Nhâm Tý, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
18
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 19/11/2035 ( ngày Quý Sửu, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
19
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 20/11/2035 ( ngày Giáp Dần, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
20
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 21/11/2035 ( ngày Ất Mão, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
21
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 22/11/2035 ( ngày Bính Thìn, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Đại tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
22
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 23/11/2035 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
23
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 24/11/2035 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
24
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 25/11/2035 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
25
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 26/11/2035 ( ngày Canh Thân, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
26
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 27/11/2035 ( ngày Tân Dậu, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
27
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 28/11/2035 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
28
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 29/11/2035 ( ngày Quý Hợi, tháng Mậu Tý, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
29
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 1/12/2035 ( ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
30
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 2/12/2035 ( ngày Ất Sửu, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
31
Tháng 12

Âm Lịch: Ngày 3/12/2035 ( ngày Bính Dần, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Đông chí
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 12 năm 2035