Lịch âm 9/2034 - Lịch vạn niên tháng 9 năm 2034

Tháng 9 là tháng thứ 9 của năm Dương lịch 2034. Theo lịch âm năm 2034 thì tháng 9/2034 Dương lịch bắt đầu từ ngày 19 tháng 7 năm Giáp Dần đến ngày 19 tháng 8 năm Giáp Dần.

Tháng 9 dương lịch năm 2034 có tổng cộng 30 ngày, tiếng Anh được gọi là September, tên này bắt nguồn từ tiếng Latin "September" nghĩa là tháng thứ bảy theo lịch cổ đại của người La Mã, khi năm chỉ có 10 tháng. Khi lịch được cải cách để thêm hai tháng mới vào đầu năm thì September trở thành tháng thứ 9 trong lịch hiện tại.
Tháng Chín đánh dấu sự chuyển mình từ mùa hè sang mùa thu với thời tiết mát mẻ hơn. Tháng Chín diễn ra sự kiện quan trọng với người dân Việt Nam đó chính là ngày lễ Quốc Khánh (2/9/2034).

Tổng quan lịch âm Tháng 9 năm 2034

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Nhâm Thân - Thủy sinh từ Kim. Tháng mang nhiều cơ hội học hỏi, giao lưu và tiếp nhận những kiến thức mới.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 9

Tổng số ngày Hắc đạo: 11

Tiết khí nổi bật: Bạch Lộ (sương trắng buổi sáng, không khí mát mẻ hơn), Thu Phân (ngày đêm cân bằng, chính giữa mùa thu)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 3 (Tương Đối Tốt), Ngày 5 (Rất Tốt), Ngày 7 (Tương Đối Tốt), Ngày 9 (Tương Đối Tốt), Ngày 10 (Tương Đối Tốt), Ngày 19 (Tương Đối Tốt), Ngày 23 (Tương Đối Tốt), Ngày 24 (Tương Đối Tốt), Ngày 25 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 3 , Ngày 5 , Ngày 10 , Ngày 14 , Ngày 23

Ngày đẹp khai trương: Ngày 3 , Ngày 5 , Ngày 10 , Ngày 14 , Ngày 19

Ngày đẹp động thổ: Ngày 3 , Ngày 5 , Ngày 10 , Ngày 19

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 3 , Ngày 5 , Ngày 10 , Ngày 14 , Ngày 19

Ngày cần tránh: Ngày 2 (Cực Xấu), Ngày 4 (Rất Xấu), Ngày 11 (Rất Xấu), Ngày 20 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 9 năm 2034 lịch âm tháng 9 năm 2034 lịch dương tháng 9 năm 2034 tháng 9 năm 2034 9/2034 lich thang 9/2034 lịch vạn niên tháng 9 năm 2034

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2034

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2815
●
2916
●
3017
●
3118
●
2☆20 Tân Dậu
Ngày Quốc khánh nước CHXNCN Việt Nam
725 Bính Dần
Ngày thành lập Đài Tiếng nói Việt Nam
10☆28 Kỷ Tỵ
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
12☆1/8 Tân Mùi
Ngày truyền thống ngành Cơ yếu Việt Nam
13☆2 Nhâm Thân
Hội Lăng Lê Văn Duyệt
20☆9 Kỷ Mão
Ngày Việt Nam trở thành thành viên Liên hiệp quốc
Hội Chọi Trâu Đồ Sơn
2312 Nhâm Ngọ
Ngày Nam Bộ kháng chiến
25☆14 Giáp Thân
Hội Nghinh Ông
26☆15 Ất Dậu
Tết Trung Thu
2716 Bính Tuất
Ngày du lịch thế giới
120
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2034

Thứ Sáu
1
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 19/7/2034 ( ngày Canh Thân, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
2
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 20/7/2034 ( ngày Tân Dậu, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
3
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 21/7/2034 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
4
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 22/7/2034 ( ngày Quý Hợi, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
5
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 23/7/2034 ( ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
6
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 24/7/2034 ( ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
7
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 25/7/2034 ( ngày Bính Dần, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
8
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 26/7/2034 ( ngày Đinh Mão, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
9
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 27/7/2034 ( ngày Mậu Thìn, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
10
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 28/7/2034 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
11
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 29/7/2034 ( ngày Canh Ngọ, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
12
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 1/8/2034 ( ngày Tân Mùi, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
13
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 2/8/2034 ( ngày Nhâm Thân, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
14
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 3/8/2034 ( ngày Quý Dậu, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
15
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 4/8/2034 ( ngày Giáp Tuất, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
16
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 5/8/2034 ( ngày Ất Hợi, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
17
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 6/8/2034 ( ngày Bính Tý, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
18
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 7/8/2034 ( ngày Đinh Sửu, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
19
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 8/8/2034 ( ngày Mậu Dần, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
20
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 9/8/2034 ( ngày Kỷ Mão, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
21
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 10/8/2034 ( ngày Canh Thìn, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
22
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 11/8/2034 ( ngày Tân Tỵ, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
23
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 12/8/2034 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
24
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 13/8/2034 ( ngày Quý Mùi, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
25
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 14/8/2034 ( ngày Giáp Thân, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
26
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 15/8/2034 ( ngày Ất Dậu, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
27
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 16/8/2034 ( ngày Bính Tuất, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
28
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 17/8/2034 ( ngày Đinh Hợi, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
29
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 18/8/2034 ( ngày Mậu Tý, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
30
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 19/8/2034 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 9 năm 2034