Lịch âm 6/2033 - Lịch vạn niên tháng 6 năm 2033

Tháng 6 là tháng thứ 6 của năm Dương lịch 2033. Theo lịch âm năm 2033 thì tháng 6/2033 Dương lịch bắt đầu từ ngày 5 tháng 5 năm Quý Sửu đến ngày 4 tháng 6 năm Quý Sửu.

Tháng 6 dương lịch năm 2033 có 30 ngày, tên tiếng Anh của tháng này là June, tên này có nguồn gốc từ tên của nữ thần Juno trong thần thoại La Mã. Juno là vợ của Jupiter, vị thần tối cao trong thần thoại La Mã, và được coi là nữ thần của hôn nhân và sinh sản. Tên gọi "June" xuất phát từ từ Latin "Junius" mà người La Mã đã sử dụng để chỉ tháng này.

Tổng quan lịch âm Tháng 6 năm 2033

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Mậu Ngọ - Dương Hỏa đạt đỉnh. Tháng tượng trưng cho danh tiếng, sự nổi bật và thành công trong các hoạt động truyền thông, giáo dục.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 11

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Mang Chủng (gieo trồng vụ hè, mưa nhiều, độ ẩm cao), Hạ Chí (nắng nóng gay gắt, ngày dài đêm ngắn nhất năm)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 3 (Rất Tốt), Ngày 4 (Tương Đối Tốt), Ngày 15 (Tương Đối Tốt), Ngày 19 (Tương Đối Tốt), Ngày 20 (Tương Đối Tốt), Ngày 21 (Tương Đối Tốt), Ngày 28 (Rất Tốt), Ngày 29 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 3 , Ngày 9 , Ngày 15 , Ngày 19 , Ngày 21 , Ngày 28 , Ngày 29

Ngày đẹp khai trương: Ngày 3 , Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 12 , Ngày 15 , Ngày 19 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 28 , Ngày 29

Ngày đẹp động thổ: Ngày 4 , Ngày 19 , Ngày 21 , Ngày 28 , Ngày 29

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 7 , Ngày 9 , Ngày 12 , Ngày 15 , Ngày 19 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 28 , Ngày 29

Ngày cần tránh: Ngày 6 (Rất Xấu), Ngày 18 (Cực Xấu), Ngày 30 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 6 năm 2033 lịch âm tháng 6 năm 2033 lịch dương tháng 6 năm 2033 tháng 6 năm 2033 6/2033 lich thang 6/2033 lịch vạn niên tháng 6 năm 2033

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2033

Thứ Tư
1
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 5/5/2033 ( ngày Quý Mùi, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
2
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 6/5/2033 ( ngày Giáp Thân, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
3
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 7/5/2033 ( ngày Ất Dậu, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
4
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 8/5/2033 ( ngày Bính Tuất, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu mãn
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
5
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 9/5/2033 ( ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
6
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 10/5/2033 ( ngày Mậu Tý, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
7
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 11/5/2033 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
8
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 12/5/2033 ( ngày Canh Dần, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
9
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 13/5/2033 ( ngày Tân Mão, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
10
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 14/5/2033 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
11
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 15/5/2033 ( ngày Quý Tỵ, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
12
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 16/5/2033 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
13
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 17/5/2033 ( ngày Ất Mùi, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
14
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 18/5/2033 ( ngày Bính Thân, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
15
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 19/5/2033 ( ngày Đinh Dậu, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
16
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 20/5/2033 ( ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
17
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 21/5/2033 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
18
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 22/5/2033 ( ngày Canh Tý, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
19
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 23/5/2033 ( ngày Tân Sửu, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
20
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 24/5/2033 ( ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Mang chủng
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
21
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 25/5/2033 ( ngày Quý Mão, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
22
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 26/5/2033 ( ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
23
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 27/5/2033 ( ngày Ất Tỵ, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
24
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 28/5/2033 ( ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
25
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 29/5/2033 ( ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
26
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 30/5/2033 ( ngày Mậu Thân, tháng Mậu Ngọ, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
27
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 1/6/2033 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Mùi, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
28
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 2/6/2033 ( ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Mùi, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
29
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 3/6/2033 ( ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Mùi, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
30
Tháng 6

Âm Lịch: Ngày 4/6/2033 ( ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Mùi, năm Quý Sửu )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 6 năm 2033