Lịch âm 9/2023 - Lịch vạn niên tháng 9 năm 2023

Tháng 9 là tháng thứ 9 của năm Dương lịch 2023. Theo lịch âm năm 2023 thì tháng 9/2023 Dương lịch bắt đầu từ ngày 17 tháng 7 năm Quý Mão đến ngày 16 tháng 8 năm Quý Mão.

Tháng 9 dương lịch năm 2023 có tổng cộng 30 ngày, tiếng Anh được gọi là September, tên này bắt nguồn từ tiếng Latin "September" nghĩa là tháng thứ bảy theo lịch cổ đại của người La Mã, khi năm chỉ có 10 tháng. Khi lịch được cải cách để thêm hai tháng mới vào đầu năm thì September trở thành tháng thứ 9 trong lịch hiện tại.
Tháng Chín đánh dấu sự chuyển mình từ mùa hè sang mùa thu với thời tiết mát mẻ hơn. Tháng Chín diễn ra sự kiện quan trọng với người dân Việt Nam đó chính là ngày lễ Quốc Khánh (2/9/2023).

Tổng quan lịch âm Tháng 9 năm 2023

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Canh Thân - Kim khí xuất hiện mạnh mẽ. Thích hợp sắp xếp lại công việc, cải tiến quy trình và đưa ra các quyết định mang tính chiến lược.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Bạch Lộ (sương trắng buổi sáng, không khí mát mẻ hơn), Thu Phân (ngày đêm cân bằng, chính giữa mùa thu)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Rất Tốt), Ngày 3 (Cực Tốt), Ngày 7 (Rất Tốt), Ngày 8 (Tương Đối Tốt), Ngày 10 (Rất Tốt), Ngày 11 (Tương Đối Tốt), Ngày 16 (Tương Đối Tốt), Ngày 22 (Cực Tốt), Ngày 26 (Tương Đối Tốt), Ngày 29 (Rất Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 1 , Ngày 3 , Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 22 , Ngày 24 , Ngày 29

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 3 , Ngày 7 , Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 22 , Ngày 24 , Ngày 29

Ngày đẹp động thổ: Ngày 1 , Ngày 3 , Ngày 7 , Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 17 , Ngày 22 , Ngày 29

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 3 , Ngày 7 , Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 22 , Ngày 24 , Ngày 29

Ngày cần tránh: Ngày 2 (Rất Xấu), Ngày 12 (Rất Xấu), Ngày 14 (Rất Xấu), Ngày 18 (Rất Xấu), Ngày 30 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 9 năm 2023 lịch âm tháng 9 năm 2023 lịch dương tháng 9 năm 2023 tháng 9 năm 2023 9/2023 lich thang 9/2023 lịch vạn niên tháng 9 năm 2023

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2023

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2813
●
2914
●
3015
●
3116
●
2☆18 Quý Hợi
Ngày Quốc khánh nước CHXNCN Việt Nam
723 Mậu Thìn
Ngày thành lập Đài Tiếng nói Việt Nam
10☆26 Tân Mùi
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
12☆28 Quý Dậu
Ngày truyền thống ngành Cơ yếu Việt Nam
16☆2 Đinh Sửu
Hội Lăng Lê Văn Duyệt
20☆6 Tân Tỵ
Ngày Việt Nam trở thành thành viên Liên hiệp quốc
23☆9 Giáp Thân
Ngày Nam Bộ kháng chiến
Hội Chọi Trâu Đồ Sơn
2713 Mậu Tý
Ngày du lịch thế giới
28☆14 Kỷ Sửu
Hội Nghinh Ông
29☆15 Canh Dần
Tết Trung Thu
117
●

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2023

Thứ Sáu
1
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 17/7/2023 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Canh Thân, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
2
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 18/7/2023 ( ngày Quý Hợi, tháng Canh Thân, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
3
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 19/7/2023 ( ngày Giáp Tý, tháng Canh Thân, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
4
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 20/7/2023 ( ngày Ất Sửu, tháng Canh Thân, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
5
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 21/7/2023 ( ngày Bính Dần, tháng Canh Thân, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
6
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 22/7/2023 ( ngày Đinh Mão, tháng Canh Thân, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
7
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 23/7/2023 ( ngày Mậu Thìn, tháng Canh Thân, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Xử thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
8
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 24/7/2023 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Canh Thân, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
9
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 25/7/2023 ( ngày Canh Ngọ, tháng Canh Thân, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
10
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 26/7/2023 ( ngày Tân Mùi, tháng Canh Thân, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
11
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 27/7/2023 ( ngày Nhâm Thân, tháng Canh Thân, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
12
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 28/7/2023 ( ngày Quý Dậu, tháng Canh Thân, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
13
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 29/7/2023 ( ngày Giáp Tuất, tháng Canh Thân, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
14
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 30/7/2023 ( ngày Ất Hợi, tháng Canh Thân, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
15
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 1/8/2023 ( ngày Bính Tý, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
16
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 2/8/2023 ( ngày Đinh Sửu, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
17
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 3/8/2023 ( ngày Mậu Dần, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
18
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 4/8/2023 ( ngày Kỷ Mão, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
19
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 5/8/2023 ( ngày Canh Thìn, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
20
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 6/8/2023 ( ngày Tân Tỵ, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
21
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 7/8/2023 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
22
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 8/8/2023 ( ngày Quý Mùi, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Bạch lộ
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
23
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 9/8/2023 ( ngày Giáp Thân, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
24
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 10/8/2023 ( ngày Ất Dậu, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
25
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 11/8/2023 ( ngày Bính Tuất, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
26
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 12/8/2023 ( ngày Đinh Hợi, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
27
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 13/8/2023 ( ngày Mậu Tý, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
28
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 14/8/2023 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
29
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 15/8/2023 ( ngày Canh Dần, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
30
Tháng 9

Âm Lịch: Ngày 16/8/2023 ( ngày Tân Mão, tháng Tân Dậu, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Thu phân
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 9 năm 2023