Lịch âm 11/2023 - Lịch vạn niên tháng 11 năm 2023

Tháng 11 là tháng thứ 11 của năm Dương lịch 2023. Theo lịch âm năm 2023 thì tháng 11/2023 Dương lịch bắt đầu từ ngày 18 tháng 9 năm Quý Mão đến ngày 18 tháng 10 năm Quý Mão.

Tháng 11 năm 2023 có tổng cộng 30 ngày. Tháng 11 dương lịch, hay còn gọi là tháng Mười Một, có tên gọi trong tiếng Anh là November. Tên gọi này bắt nguồn từ từ Latin "novem" có nghĩa là "chín" vì tháng 11 từng là tháng thứ chín trong lịch La Mã cổ đại, khi năm chỉ có 10 tháng. Tháng 11 thường được biết đến với một số sự kiện và ngày lễ quan trọng, đặc biệt là Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11/2023).

Tổng quan lịch âm Tháng 11 năm 2023

Số ngày trong tháng này: 30

Tên tháng này: Nhâm Tuất - Thủy khí bắt đầu hình thành. Tháng thích hợp học tập, nghiên cứu, tích lũy kiến thức và chuẩn bị cho các kế hoạch tương lai.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Lập Đông (khởi đầu mùa đông, thời tiết chuyển lạnh rõ rệt), Tiểu Tuyết (không khí lạnh tăng cường, có tuyết nhẹ ở vùng ôn đới lạnh)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 1 (Tương Đối Tốt), Ngày 4 (Cực Tốt), Ngày 6 (Tương Đối Tốt), Ngày 10 (Tương Đối Tốt), Ngày 18 (Cực Tốt), Ngày 21 (Rất Tốt), Ngày 24 (Tương Đối Tốt), Ngày 27 (Tương Đối Tốt), Ngày 30 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 4 , Ngày 13 , Ngày 18 , Ngày 21

Ngày đẹp khai trương: Ngày 4 , Ngày 6 , Ngày 10 , Ngày 13 , Ngày 18 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 25 , Ngày 27

Ngày đẹp động thổ: Ngày 4 , Ngày 18 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 27

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 4 , Ngày 6 , Ngày 13 , Ngày 15 , Ngày 18 , Ngày 21 , Ngày 24 , Ngày 27

Ngày cần tránh: Ngày 12 (Rất Xấu), Ngày 22 (Cực Xấu), Ngày 26 (Rất Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 11 năm 2023 lịch âm tháng 11 năm 2023 lịch dương tháng 11 năm 2023 tháng 11 năm 2023 11/2023 lich thang 11/2023 lịch vạn niên tháng 11 năm 2023

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2023

Thứ Tư
1
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 18/9/2023 ( ngày Quý Hợi, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
2
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 19/9/2023 ( ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
3
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 20/9/2023 ( ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
4
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 21/9/2023 ( ngày Bính Dần, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
5
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 22/9/2023 ( ngày Đinh Mão, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Lư Trung Hỏa)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
6
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 23/9/2023 ( ngày Mậu Thìn, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Sương giáng
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Canh Tuất, Bính Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
7
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 24/9/2023 ( ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Đại Lâm Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Tân Hợi, Đinh Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
8
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 25/9/2023 ( ngày Canh Ngọ, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
9
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 26/9/2023 ( ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Lộ Bàng Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
10
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 27/9/2023 ( ngày Nhâm Thân, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
11
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 28/9/2023 ( ngày Quý Dậu, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Kim (Kiếm Phong Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
12
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 29/9/2023 ( ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
13
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 1/10/2023 ( ngày Ất Hợi, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Đầu Hỏa)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
14
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 2/10/2023 ( ngày Bính Tý, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
15
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 3/10/2023 ( ngày Đinh Sửu, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Giảm Hạ Thủy)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Tân Mùi, Kỷ Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
16
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 4/10/2023 ( ngày Mậu Dần, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Giáp Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
17
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 5/10/2023 ( ngày Kỷ Mão, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Thành Đầu Thổ)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Ất Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
18
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 6/10/2023 ( ngày Canh Thìn, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
19
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 7/10/2023 ( ngày Tân Tỵ, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Kim (Bạch Lạp Kim)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
20
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 8/10/2023 ( ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
21
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 9/10/2023 ( ngày Quý Mùi, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Dương Liễu Mộc)
Tiết khí: Lập đông
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
22
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 10/10/2023 ( ngày Giáp Thân, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
23
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 11/10/2023 ( ngày Ất Dậu, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Tuyền Trung Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
24
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 12/10/2023 ( ngày Bính Tuất, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
25
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 13/10/2023 ( ngày Đinh Hợi, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thổ (Ốc Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quí Mùi, Quý Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
26
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 14/10/2023 ( ngày Mậu Tý, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Bính Ngọ, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
27
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 15/10/2023 ( ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Hỏa (Thích Lịch Hỏa)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Mùi, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
28
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 16/10/2023 ( ngày Canh Dần, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
29
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 17/10/2023 ( ngày Tân Mão, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Mộc (Tùng Bách Mộc)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
30
Tháng 11

Âm Lịch: Ngày 18/10/2023 ( ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Hợi, năm Quý Mão )
Mệnh ngày: Thủy (Trường Lưu Thủy)
Tiết khí: Tiểu tuyết
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 11 năm 2023