Lịch âm 7/2018 - Lịch vạn niên tháng 7 năm 2018

Tháng 7 là tháng thứ 7 của năm Dương lịch 2018. Theo lịch âm năm 2018 thì tháng 7/2018 Dương lịch bắt đầu từ ngày 18 tháng 5 năm Mậu Tuất đến ngày 19 tháng 6 năm Mậu Tuất.

Tháng 7 dương lịch năm 2018 có 31 ngày, tháng này tên tiếng Anh gọi là July, tên này có nguồn gốc từ tên của Julius Caesar, một trong những nhà lãnh đạo nổi bật nhất của La Mã cổ đại. Tháng 7 trước đây được gọi là "Quintilis" nghĩa là tháng thứ năm trong tiếng Latin, nhưng sau khi Caesar qua đời, tháng này được đổi tên thành "Julius" để tưởng nhớ ông. Tháng Bảy thường được biết đến với thời tiết nóng bức giữa mùa hè.

Tổng quan lịch âm Tháng 7 năm 2018

Số ngày trong tháng này: 31

Tên tháng này: Mậu Ngọ - Dương Hỏa đạt đỉnh. Tháng tượng trưng cho danh tiếng, sự nổi bật và thành công trong các hoạt động truyền thông, giáo dục.

Tổng số ngày Hoàng đạo: 10

Tổng số ngày Hắc đạo: 10

Tiết khí nổi bật: Tiểu Thử (nắng nóng tăng dần, mưa giông xuất hiện nhiều), Đại Thử (thời tiết nóng nhất năm, oi bức kéo dài)

Ngày tốt trong tháng: Ngày 8 (Tương Đối Tốt), Ngày 10 (Rất Tốt), Ngày 18 (Cực Tốt), Ngày 21 (Rất Tốt), Ngày 22 (Cực Tốt), Ngày 24 (Rất Tốt), Ngày 30 (Tương Đối Tốt)

Ngày tốt cưới hỏi: Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 18 , Ngày 21 , Ngày 22 , Ngày 24

Ngày đẹp khai trương: Ngày 1 , Ngày 4 , Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 16 , Ngày 18 , Ngày 21 , Ngày 22 , Ngày 24 , Ngày 26 , Ngày 27 , Ngày 30

Ngày đẹp động thổ: Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 16 , Ngày 18 , Ngày 21 , Ngày 22 , Ngày 24

Ngày tốt nhập trạch: Ngày 1 , Ngày 8 , Ngày 10 , Ngày 16 , Ngày 18 , Ngày 21 , Ngày 22 , Ngày 24 , Ngày 30

Ngày cần tránh: Ngày 19 (Cực Xấu), Ngày 20 (Rất Xấu), Ngày 25 (Cực Xấu)

Xem Lịch Tháng:

lịch tháng 7 năm 2018 lịch âm tháng 7 năm 2018 lịch dương tháng 7 năm 2018 tháng 7 năm 2018 7/2018 lich thang 7/2018 lịch vạn niên tháng 7 năm 2018

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2018

Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
2512
●
2613
●
2714
●
2815
●
2916
●
3017
●
118/5 Giáp Ngọ
Ngày Bảo hiểm Y tế Việt Nam
2☆19 Ất Mùi
Đổi quốc hiệu từ Việt Nam dân chủ cộng hòa thành Cộng hòa XHCN Việt Nam
1128 Giáp Thìn
Ngày dân số thế giới
153 Mậu Thân
Ngày Truyền thống Lực lượng Thanh niên xung phong Việt Nam
17☆5 Canh Tuất
Ngày bảo tàng lịch sử quân sự Việt Nam
2715 Canh Thân
Ngày Thương binh Liệt sĩ
28☆16 Tân Dậu
Ngày thành lập Công đoàn Việt Nam

BẢNG CHI TIẾT LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2018

Chủ Nhật
1
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 18/5/2018 ( ngày Giáp Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
2
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 19/5/2018 ( ngày Ất Mùi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Sa Trung Kim)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
3
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 20/5/2018 ( ngày Bính Thân, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
4
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 21/5/2018 ( ngày Đinh Dậu, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Sơn Hạ Hỏa)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
5
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 22/5/2018 ( ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Canh Thìn, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
6
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 23/5/2018 ( ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Bình Địa Mộc)
Tiết khí: Hạ chí
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Tân Tỵ, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
7
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 24/5/2018 ( ngày Canh Tý, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
8
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 25/5/2018 ( ngày Tân Sửu, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Bích Thượng Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
9
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 26/5/2018 ( ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
10
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 27/5/2018 ( ngày Quý Mão, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Kim Bạch Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
11
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 28/5/2018 ( ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hoả)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
12
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 29/5/2018 ( ngày Ất Tỵ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Phú Đăng Hỏa)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
13
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 1/6/2018 ( ngày Bính Ngọ, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tý, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
14
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 2/6/2018 ( ngày Đinh Mùi, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Thiên Hà Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
15
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 3/6/2018 ( ngày Mậu Thân, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Canh Dần, Giáp Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
16
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 4/6/2018 ( ngày Kỷ Dậu, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Đại Trạch Thổ)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Tân Mão, Ất Mão
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
17
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 5/6/2018 ( ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
18
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 6/6/2018 ( ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Thoa Xuyến Kim)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
19
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 7/6/2018 ( ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
20
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 8/6/2018 ( ngày Quý Sửu, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Tang Đố Mộc)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Chu tước Hắc đạo - Trực Phá
Tuổi kỵ ngày: Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
21
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 9/6/2018 ( ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim quỹ Hoàng đạo - Trực Nguy
Tuổi kỵ ngày: Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
22
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 10/6/2018 ( ngày Ất Mão, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Khe Thủy)
Tiết khí: Tiểu thử
Ngày Kim đường Hoàng đạo - Trực Thành
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
23
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 11/6/2018 ( ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Bạch hổ Hắc đạo - Trực Thu
Tuổi kỵ ngày: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
24
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 12/6/2018 ( ngày Đinh Tỵ, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thổ (Sa Trung Thổ)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Ngọc Đường Hoàng đạo - Trực Khai
Tuổi kỵ ngày: Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Tư
25
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 13/6/2018 ( ngày Mậu Ngọ, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên lao Hắc đạo - Trực Bế
Tuổi kỵ ngày: Bính Tý, Giáp Tý
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Năm
26
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 14/6/2018 ( ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Hỏa (Thiên Thượng Hỏa)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Nguyên vũ Hắc đạo - Trực Kiến
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Sửu, Ất Sửu
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Sáu
27
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 15/6/2018 ( ngày Canh Thân, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Tư mệnh Hoàng đạo - Trực Trừ
Tuổi kỵ ngày: Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Bảy
28
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 16/6/2018 ( ngày Tân Dậu, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Mộc (Thạch Lựu Mộc)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Câu trần Hắc đạo - Trực Mãn
Tuổi kỵ ngày: Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT
Chủ Nhật
29
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 17/6/2018 ( ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thanh long Hoàng đạo - Trực Bình
Tuổi kỵ ngày: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần
Giờ Hoàng đạo ngày: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Hai
30
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 18/6/2018 ( ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Thủy (Đại Hải Thủy)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Minh Đường Hoàng đạo - Trực Định
Tuổi kỵ ngày: Ðinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu
Giờ Hoàng đạo ngày: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

XEM CHI TIẾT
Thứ Ba
31
Tháng 7

Âm Lịch: Ngày 19/6/2018 ( ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất )
Mệnh ngày: Kim (Hải Trung Kim)
Tiết khí: Đại thử
Ngày Thiên hình Hắc đạo - Trực Chấp
Tuổi kỵ ngày: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ Hoàng đạo ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

XEM CHI TIẾT

Xem lịch âm các tháng khác

Những ngày lễ, tết và kỷ niệm tháng 7 năm 2018